HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vũng Tàu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vʊwŋ͡m˦ˀ˥ taw˨˩]

Định nghĩa

T. Bà Rịa-Vũng Tàu.

Từ tương đương

English Vũng Tàu
Français Vũng Tàu
中文 頭頓

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vũng Tàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free