HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vỗ tay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vo˦ˀ˥ taj˧˧]

Định nghĩa

Đập hai lòng bàn tay vào với nhau, tỏ ý hoan nghênh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vỗ tay khen.”
“Tiếng vỗ tay ran cả hội trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vỗ tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free