HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vơ vét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vəː˧˧ vɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.

Từ tương đương

Čeština loupit plenit rabovat
English carry off loot pillage to plunder
Español expoliar pillaje
हिन्दी लूटना
Bahasa Indonesia menjarah sahroni sakar
日本語 奪略 攫う 略奪
Kurdî sakar sakar
සිංහල කොල්ලකනවා
Türkçe çapmak yağmalamak
Tiếng Việt bóc lột cướp bóc hôi của xơ múi

Ví dụ

“Vơ vét những gì còn sót lại.”
Quan lại ra sức vơ vét của cải của dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vơ vét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free