HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cướp bóc

Động từ CEFR B2
[kɨəp̚˧˦ ʔɓawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Cướp của cải (nói khái quát).

Từ tương đương

Españolexpoliar
Françaisloot
20 more languages

Ví dụ

Tranh giành, cướp bóc lẫn nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cướp bóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free