HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cúp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kup̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ mĩ nghệ, thường có dáng hình chiếc cốc có chân, tượng trưng cho chức vô địch trong thi đấu thể thao.
  2. Giải thưởng tặng cho đội vô địch trong thi đấu thể thao.
  3. Cái cốc có chân.
  4. Cách cắt may.
  5. Xe máy Nhật.

Từ tương đương

Bosanski ćup
English cup Pickaxe Trophy
Hrvatski ćup
Српски ćup

Ví dụ

“Cúp vàng luân lưu giao cho đội vô địch giữ.”
“Tranh cúp bóng đá thế giới.”
“Cúp sâm banh.”
“Bộ quần áo này trông cúp thật tinh khéo.”
“Mới mua chiếc cúp đời mới.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free