Nghĩa của cúp | Babel Free
[kup̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Cúp vàng luân lưu giao cho đội vô địch giữ.”
“Tranh cúp bóng đá thế giới.”
“Cúp sâm banh.”
“Bộ quần áo này trông cúp thật tinh khéo.”
“Mới mua chiếc cúp đời mới.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free