HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của curi | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

curium

Từ tương đương

Afrikaans curium
العربية كُورِيُوم
Български кюрий
Bosanski curi kurij
Català curi
Čeština curium
Cymraeg curiwm
Deutsch Curium
Ελληνικά κιούριο
English Curium
Esperanto kuriumo
Español curio
Eesti kuurium
Suomi curium
Français curium
Galego curio
Hrvatski curi kurij
Magyar kűrium
Հայերեն կյուրիում
Íslenska kúrín
Italiano curio
日本語 キュリウム
ქართული კიურიუმი
한국어 퀴륨
Kurdî kurîn
Latina curium
Lietuvių kiuris
Latviešu kirijs
Македонски кириум
Bahasa Melayu kurium
Nederlands curium
Polski kiur
Português cúrio
Română curiu
Русский кюрии кюрий
Slovenčina curium
Slovenščina kirij
Српски curi kurij
Svenska curium
Türkçe küriyum
Українська кюрій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem curi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free