HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hôi của

Động từ CEFR B2
[hoj˧˧ kuə˧˩]

Định nghĩa

to loot

Từ tương đương

Englishloot
Françaisloot
日本語略奪
14 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôi của được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free