Nghĩa của vốn dĩ | Babel Free
[von˧˦ zi˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
původně
Suomi
alkuaan
alkujaan
alkuperäisesti
alun perin
alun pitäen
luontojaan
olemuksellisesti
olennaisesti
perimmältään
עברית
בעצם
ไทย
แรก
Türkçe
aslen
Ví dụ
“Việc này vốn dĩ rất nguy hiểm.”
The work is inherently very dangerous.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free