HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vốn dĩ | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[von˧˦ zi˦ˀ˥]

Định nghĩa

essentially; intrinsically; originally

Từ tương đương

العربية أساسيا أصلا جذريا جوهريا
Čeština původně
Español intrínsecamente
עברית בעצם
日本語 元々 元来 全体 実質 本来 由来
한국어 본디 본래 원래
Latina originaliter
ไทย แรก
Türkçe aslen zati
Tiếng Việt căn bản cơ bản mới đầu nôm na vốn

Ví dụ

“Việc này vốn dĩ rất nguy hiểm.”

The work is inherently very dangerous.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vốn dĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free