HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòng quanh | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[vawŋ͡m˨˩ kwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói đi một vòng tròn chung quanh.
  2. Không thẳng, không trực tiếp.

Từ tương đương

Deutsch um- umher
English around round
Français round
Italiano round
日本語
한국어 차례
Português round
ไทย รอบ
Українська навколо навкруги

Ví dụ

“đi vòng quanh thế giới”

to travel around the world

“Đi vòng quanh hồ.”
“Nói vòng quanh vấn đề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng quanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free