Nghĩa của vòng quanh | Babel Free
[vawŋ͡m˨˩ kwajŋ̟˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“đi vòng quanh thế giới”
to travel around the world
“Đi vòng quanh hồ.”
“Nói vòng quanh vấn đề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free