HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vỏn vẹn | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[vɔn˧˩ vɛn˧˨ʔ]

Định nghĩa

in all; only; merely

colloquial

Từ tương đương

العربية بالكاد
Bosanski niz niz просто само само
Čeština dohromady
Deutsch bloß lediglich
English in all merely only
Hrvatski niz niz просто само само
Bahasa Indonesia belaka cuma
日本語 たかが のみ 過ぎない
한국어 다만
Kurdî bîr bir
Latina iugus totaliter
Русский всего итого
Српски niz niz просто само само
Svenska blott
ไทย สัก
Türkçe bir yalnızca
Українська лише просто
Tiếng Việt cả thảy chẳng qua thôi
中文 合共

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vỏn vẹn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free