HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chẳng qua | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˩ kwaː˧˧]

Định nghĩa

only; merely; just

Từ tương đương

العربية بالكاد
Bosanski niz niz просто само само
Deutsch bloß lediglich
English just merely only
Hrvatski niz niz просто само само
Bahasa Indonesia belaka cuma
日本語 たかが のみ 過ぎない
한국어 다만
Kurdî bîr bir
Polski ależ jedynie niż raptem
Српски niz niz просто само само
Svenska blott
ไทย สัก
Türkçe bir yalnızca
Українська лише просто
Tiếng Việt thôi vỏn vẹn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chẳng qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free