Meaning of căn bản | Babel Free
/[kan˧˧ ʔɓaːn˧˩]/Định nghĩa
- Cân có mặt bằng trên đó đặt vật nặng để cân.
- Cái gốc rễ, cái cốt yếu quy định bản chất của sự vật.
Ví dụ
“mất căn bản”
to be lacking in fundamentals
“Cân gạo bằng cân bàn.”
“Về căn bản.”
“Suy luận dựa trên căn bản kinh tế.”
“Một gia đình có căn bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.