HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căn bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kan˧˧ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

  1. Cân có mặt bằng trên đó đặt vật nặng để cân.
  2. Cái gốc rễ, cái cốt yếu quy định bản chất của sự vật.

Ví dụ

“mất căn bản”

to be lacking in fundamentals

“Cân gạo bằng cân bàn.”
“Về căn bản.”
Suy luận dựa trên căn bản kinh tế.”
“Một gia đình có căn bản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căn bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free