Nghĩa của cân bằng | Babel Free
[kən˧˧ ʔɓaŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
متوازن
Ελληνικά
ισοσκελής
Español
equilibrado
עברית
סימטרי
हिन्दी
संतुलित
Svenska
balanserad
ไทย
สมดุล
Українська
збалансований
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free