Nghĩa của cằn cặt | Babel Free
ka̤n˨˩ ka̰ʔt˨˩Ví dụ
“khó tính, cứ cằn cặt suốt ngày”
“đứa bé đói sữa khóc cằn cặt”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free