HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cằn cọc

Tính từ CEFR B2
ka̤n˨˩ ka̰ʔwk˨˩

Định nghĩa

Không đủ sức lớn lên như bình thường.

Ví dụ

“Đất ở đây làm cây cói cằn cọc, không có sức sinh trưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cằn cọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free