cằn cọc
Định nghĩa
Không đủ sức lớn lên như bình thường.
Ví dụ
“Đất ở đây làm cây cói cằn cọc, không có sức sinh trưởng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free