HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cán bộ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːn˧˦ ʔɓo˧˨ʔ]

Định nghĩa

Người phụ trách một công tác của chính quyền hay đoàn thể.

Từ tương đương

العربية إطار
Čeština kádr rám rámec
Deutsch Kader
English Cadre
Esperanto kadro
Français cadre cadre Cadres encadrement
Bahasa Indonesia kader
日本語 幹部
Kurdî kadr kadro
Nederlands kader lijst omlijsting
Polski kadra
Português armação quadro
Српски структура
Svenska kader
Українська кадри кадровий
中文 幹部
繁體中文 幹部

Ví dụ

“cán bộ coi thi

exam invigilator

“Có cán bộ tốt, việc gì cũng xong (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cán bộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free