Meaning of cán bộ | Babel Free
/[kaːn˧˦ ʔɓo˧˨ʔ]/Định nghĩa
Người phụ trách một công tác của chính quyền hay đoàn thể.
Từ tương đương
English
Cadre
Ví dụ
“cán bộ coi thi”
exam invigilator
“Có cán bộ tốt, việc gì cũng xong (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.