HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cán cân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaːn˧˦ kən˧˧]/

Định nghĩa

Đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai lực lượng, hai đại lượng đối lập.

Ví dụ

“Cán cân thương mại”

The Balance (of) Trade

“Cán cân tài trợ chính thức”

The Official Funding Balance

“Cán cân lực lượng.”
“Cán cân thương mại.”
“Cán cân công lí (tượng trưng sự công bằng về luật pháp).”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cán cân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course