cận cảnh
Định nghĩa
Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim được thể hiện ở cự li gần (thường lấy hình người khoảng từ ngực trở lên); đối lập với viễn cảnh.
Từ tương đương
9 more languages
DeutschNahaufnahme
Suomilähikuva
עבריתתקריב
Íslenskanærmynd
Italianoprimo piano
日本語クローズアップ
한국어클로즈업
Polskizbliżenie
Ví dụ
“Bức ảnh chụp cận cảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free