HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cận cảnh

Danh từ CEFR B2
[kən˧˨ʔ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim được thể hiện ở cự li gần (thường lấy hình người khoảng từ ngực trở lên); đối lập với viễn cảnh.

Từ tương đương

9 more languages
עבריתתקריב
Íslenskanærmynd
Italianoprimo piano
한국어클로즈업
Portuguêscloseclose-up

Ví dụ

“Bức ảnh chụp cận cảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cận cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free