căn bệnh
Định nghĩa
- Nguyên nhân của bệnh.
- Loại bệnh.
Từ tương đương
Englishdisease
Ví dụ
“Chưa tìm ra căn bệnh.”
“Ung thư là một căn bệnh nan y.”
“Tham nhũng đã trở thành một căn bệnh của xã hội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free