HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

căn bệnh

Danh từ CEFR B2
kan˧˧ ɓə̰ʔjŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Nguyên nhân của bệnh.
  2. Loại bệnh.

Từ tương đương

Englishdisease

Ví dụ

“Chưa tìm ra căn bệnh.”
Ung thư là một căn bệnh nan y.”
Tham nhũng đã trở thành một căn bệnh của xã hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căn bệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free