vòn
Định nghĩa
Từ tương đương
34 more languages
Българскиволт
Bosanskivolt
Češtinavolt
Ελληνικάβολτ
Esperantovolto
Suomivoltti
Gaeilgevolta
עבריתוולט
Hrvatskivolt
Magyarvolt
Íslenskavolt
Italianovolt
日本語ボルト
ქართულივოლტი
ភាសាខ្មែរវ៉ុល
한국어볼트
Kurdîvolta
Lietuviųvoltas
Latviešuvolts
Македонскиволт
မြန်မာဗို့
Nederlandsvolt
Polskiwolt
Portuguêsvolt
Русскийвольт
Српскиvolt
Svenskavolt
తెలుగువోల్టు
ไทยโวลต์
Türkçevolt
Ví dụ
“vốn mạo hiểm”
venture capital
“vốn điều lệ”
authorized capital
“Thời buổi này không có vốn thì không xây dựng cơ nghiệp được.”
You cannot really pull off a business without funding these days.
“vốn từ”
a person's vocabulary
“vốn tri thức”
a body of knowledge
“Muốn học tiếng gì giỏi thì cũng phải chú trọng vốn từ.”
If one wants to master a language, one should focus on vocabulary.
“Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (PVKhải)”
“Chị ta đi buôn mà mất cả vốn lẫn lãi.”
“Phải phục hồi, khai hoá, phát huy vốn cổ (Phạm Văn Đồng)”
“Vốn văn chương dân gian.”
“Vốn ngoại ngữ của anh ấy cũng khá.”
“Trọng, vốn nhà trâm anh (Truyện Kiều)”
“Vấn đề giải quyết việc làm vốn đã bức xúc càng thêm gay gắt (Phan Văn Khải)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free