HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòn | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[von˧˦]

Định nghĩa

  1. Tiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh.
  2. Đơn vị đo hiệu điện thế.
  3. Cái do trí tuệ tích lũy.
  4. Trgt Nguyên là.

Từ tương đương

العربية فولت ڤولْت ڥولْت
Български волт
Bosanski volt
Čeština volt
Deutsch Volt
Ελληνικά βολτ
English capital Volt
Esperanto volto
Español voltio
Suomi voltti
Français volt
Gaeilge volta
Galego volt voltio
עברית וולט
Hrvatski volt
Magyar volt
Íslenska volt
Italiano volt
日本語 ボルト
ქართული ვოლტი
ខ្មែរ វ៉ុល
한국어 볼트
Kurdî volta
Lietuvių voltas
Latviešu volts
Македонски волт
မြန်မာဘာသာ ဗို့
Nederlands volt
Polski wolt
Português volt
Русский вольт
Српски volt
Svenska volt
తెలుగు వోల్టు
ไทย โวลต์
Tagalog bolta boltiyo
Türkçe volt

Ví dụ

“vốn mạo hiểm”

venture capital

“vốn điều lệ”

authorized capital

“Thời buổi này không có vốn thì không xây dựng cơ nghiệp được.”

You cannot really pull off a business without funding these days.

“vốn từ”

a person's vocabulary

“vốn tri thức”

a body of knowledge

“Muốn học tiếng gì giỏi thì cũng phải chú trọng vốn từ.”

If one wants to master a language, one should focus on vocabulary.

“Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (PVKhải)”
“Chị ta đi buôn mà mất cả vốn lẫn lãi.”
“Phải phục hồi, khai hoá, phát huy vốn cổ (Phạm Văn Đồng)”
“Vốn văn chương dân gian.”
“Vốn ngoại ngữ của anh ấy cũng khá.”
“Trọng, vốn nhà trâm anh (Truyện Kiều)”
“Vấn đề giải quyết việc làm vốn đã bức xúc càng thêm gay gắt (Phan Văn Khải)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free