Nghĩa của vôn kế | Babel Free
von˧˧ ke˧˥Định nghĩa
Dụng cụ đo điện dùng để đo hiệu điện thế.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free