vốn hoá
Định nghĩa
Tổng giá trị của một doanh nghiệp trong một thời gian nhất định, thường bao gồm tổng giá trị cổ phiếu, nợ dài hạn và các khoản thu nhập được giữ lại; được sử dụng trong báo cáo tài chính.
Từ tương đương
7 more languages
العربيةرسملة
Ελληνικάκεφαλαιοποίηση
Italianocapitalizzazione
Portuguêscapitalização
Русскийкапитализация
Svenskakapitalisering
Ví dụ
“Vốn hoá doanh nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free