HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vốn hoá | Babel Free

Noun CEFR B2
/von˧˥ hwaː˧˥/

Định nghĩa

Tổng giá trị của một doanh nghiệp trong một thời gian nhất định, thường bao gồm tổng giá trị cổ phiếu, nợ dài hạn và các khoản thu nhập được giữ lại; được sử dụng trong báo cáo tài chính.

Ví dụ

“Vốn hoá doanh nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vốn hoá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course