HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vách | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[vajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh.
  2. Đường nét (thường là thẳng) được ra trên bề mặt.
  3. Dụng cụ của thợ may, thường bằng xương, dùng để kẻ đường cắt trên vải.
  4. Vật ngăn cách.

Từ tương đương

English Cliff draw line line wall

Ví dụ

“vách tường”

interior face of a wall

“vách sa thạch”

a sandstone cliff

“Nhà rách vách nứa. (tục ngữ)”
“Dừng mạch, vách tai. (tục ngữ)”
“Vách núi.”
“Vách hầm.”
“Vách ngăn mũi.”
“Những vạch chì xanh đỏ.”
“Vượt qua vạch cấm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free