HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vách Quế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vajk˧˥ kwe˧˥

Định nghĩa

  1. Các cung cho cung nữ ở thời xưa thường dùng gỗ Quế để ốp tường (nhằm ltạo không khí ấm áp) nên gọi là vách quế.
  2. Cung oán ngâm khúc.
  3. Trãi vách quế gió vàng hiu hắt.
  4. Mãnh vũ y lạnh ngắt như đồng.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vách Quế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free