HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vải dù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vaːj˧˩ zu˨˩]

Định nghĩa

a type of fabric often used for making umbrellas; parachute fabric

Ví dụ

Tui còn nhớ hồi xưa còn là học sinh, nhà có dư dả gì đâu mà ba tui vẫn để dành tiền mua vải dù để vô học chị em tui có áo dài mặc.”

I remember that back then in my student day, our family was not anywhere near being rich, but dad still bought some umbrella cloth so us siblings could have áo dài to wear on the first day of school.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vải dù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free