HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vai trò

Danh từ CEFR B2
[vaːj˧˧ t͡ɕɔ˨˩]

Định nghĩa

Tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîpart

Ví dụ

“đóng vai trò quan trọng”

to play an important role

Vai trò của người quản lí.”
“Giữ một vai trò quyết định.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vai trò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free