HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vâm | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[vəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Con voi.
  2. Cửa sông.

Từ tương đương

English elephant

Ví dụ

“Con hùm kiêng gọi là ông ba mươi, con rắn kiêng gọi là ông lốt, con voi kiêng gọi là ông vâm.”

As a form of avoidance, the tiger is called Sir Thirtieth [Night], the snake is called Sir Slough, the elephant is called Sir Oliphant.

“Nhưng khỏe như con vâm, đưa khuỷu ra, ngài gạt vợ ngã lăn, và nắm chặt lấy hai cổ tay.”

Yet being strong as an oliphant, he stuck out his elbow, shoved his wife down rolling, and held both of her wrists tightly.

“Kìa con vâm kia nó ấp thì trứng í ba ba. Cưỡi con gà mà đi đánh giặc.”

There that oliphant is brooding the soft-shelled turtle's eggs. Ride a chicken to fight enemies.

“Vàm sông.”
“Đánh cá ngoài vàm.”
“Khỏe như vâm.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free