HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

văn bản

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

  1. T. Lào Cai, Việt Nam.
  2. Là một đồ vật gì đó để làm ghi chép lại một thông tin gì đó đó với mục đích truyền lại cho hậu thế.
  3. Một xã thuộc huyện Sông Thao, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinabrožura
Ελληνικάφυλλάδιο
Kurdîtext
Polskipamflet
Portuguêspanfleto
Русскийбуклет
Tiếng Việtpamfơlê

Ví dụ

“Văn bản của lịch sử Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free