văn bia
Định nghĩa
an epitaph; an inscription
Từ tương đương
22 more languages
Catalàepitafi
Češtinaepitaf
Esperantotomboskribo
Gaeilgefeartlaoi
Gàidhligleac-sgrìobhadh
ქართულიეპიტაფია
Kurdîepîtaf
Nederlandsgrafschrift
Polskiepitafium
Portuguêsepitáfio
Українськаепітафія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free