HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của văn bằng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

Giấy chứng nhận là đã thi đỗ.

Từ tương đương

Bosanski diploma
Hrvatski diploma
Kurdî dîploma
Српски diploma

Ví dụ

“Nguyên do ông ấy là một du học sinh quay về tổ quốc mà không có một mảnh văn bằng nào cả.”

The reason was he was back to the motherland after overseas studies without having obtained any diploma whatsoever.

“Nộp một bản sao văn bằng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free