HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vái giời

Danh từ CEFR B2
[vaːj˧˦ zəːj˨˩]

Định nghĩa

kind of small crab

rare

Ví dụ

“Loại định cư cuối cùng là Vái giời chỉ to bằng gốc đũa, lưng khum cao, thân màu phù sa và cặp càng cũng tía đỏ.”

The final sedentary species is the vái giời, only as big as the root of the chopstick, with a curved and tall carapace, silt-colored body and pair of reddish pincers.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vái giời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free