HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vĩnh Thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vïʔïŋ˧˥ tʰa̤jŋ˨˩

Định nghĩa

  1. một xã của Hà Nội, Việt Nam
  2. T. Bình Định, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam.
  4. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Châu Thành (An Giang), h. Chợ Lách (Bến Tre), h. Yên Thành (Nghệ An), h. Vĩnh Linh (Quảng Trị), h. Vĩnh Lộc (Thanh Hoá), Việt Nam.
  5. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Nhơn Trạch (Đồng Nai), h. Lấp Vò (Đồng Tháp), thành phố Nha Trang (Khánh Hoà), h. Giồng Giềng (Kiên Giang), h. Tân Hưng (Long An), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vĩnh Thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free