HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuyển | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[twiən˧˩]

Định nghĩa

Chọn trong số nhiều cùng loại để lấy với số lượng nào đó theo yêu cầu, tiêu chuẩn đề ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chúng tôi đang cần tuyển hai nhân viên tạp vụ.”

We're hiring two janitors.

“Tuyển diễn viên điện ảnh.”
“Thi tuyển công chức.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free