Nghĩa của tuyển | Babel Free
[twiən˧˩]Từ tương đương
العربية
استأجر
Čeština
rekrutovat
Ελληνικά
προσλαμβάνω
English
recruit
Bahasa Indonesia
rekrut
한국어
채용하다
Ví dụ
“Chúng tôi đang cần tuyển hai nhân viên tạp vụ.”
We're hiring two janitors.
“Tuyển diễn viên điện ảnh.”
“Thi tuyển công chức.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free