tuyên chiến
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
9 more languages
Deutschden Krieg erklären
한국어선전포고하다
Nederlandsde oorlog verklaren
Portuguêsdeclarar guerra
Русскийобъяви́ть войну́
Türkçesavaş açmak
Tiếng Việttuyên chiến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free