Nghĩa của tuyên chiến | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
den Krieg erklären
English
declare war
Español
declarar la guerra
Français
déclarer la guerre
한국어
선전포고하다
Nederlands
de oorlog verklaren
Português
declarar guerra
Русский
объяви́ть войну́
Türkçe
savaş açmak
Tiếng Việt
tuyên chiến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free