trung hoà
Định nghĩa
Từ tương đương
31 more languages
Catalàneutralitzar
Esperantoneŭtraligi
Gaeilgeneodraigh
Magyarsemlegesít
Հայերենչեզոքացնել
Bahasa Indonesianetral
Italianoneutralizzare
한국어중화하다
Kurdînotr
Latviešuneitralizēt
Românăneutraliza
Русскийнейтрализовать
Shqipasnjanësoj
ไทยเป็นกลาง
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free