Nghĩa của trung hoà | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hwaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
neutralitzar
Esperanto
neŭtraligi
Gaeilge
neodraigh
Magyar
semlegesít
Հայերեն
չեզոքացնել
Bahasa Indonesia
netral
Italiano
neutralizzare
한국어
중화하다
Kurdî
notr
Latviešu
neitralizēt
Română
neutraliza
Русский
нейтрализовать
Shqip
asnjanësoj
ไทย
เป็นกลาง
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free