Nghĩa của trung học | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cấp học ở giữa đại học và tiểu học.
Từ tương đương
Ελληνικά
δευτεροβάθμια εκπαίδευση
English
secondary education
Français
enseignement secondaire
Gaeilge
meánoideachas
日本語
中等教育
Română
învățământ mediu
ไทย
มัธยมศึกษา
Türkçe
ortaöğretim
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free