HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cấp học ở giữa đại học và tiểu học.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bằng tốt nghiệp trung học.”
“Học sinh trường trung học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free