HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung hữu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

bardo

Tibetan

Từ tương đương

བོད་སྐད བར་དོ
Deutsch Bardo
English bardo
Español bardo budista
Français bardo
Galego bardo
Bahasa Indonesia bardo
Italiano Bardo bardo
日本語 中有 中蘊 中陰
한국어 바르도 중유
Nederlands bardo
Polski bardo
Português bardo
Русский бардо́

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free