HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung hữu

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

bardo

Tibetan

Từ tương đương

Englishbardo
Françaisbardo
11 more languages
བོད་སྐད།བར་དོ
DeutschBardo
Galegobardo
Bahasa Indonesiabardo
ItalianoBardo
Nederlandsbardo
Polskibardo
Portuguêsbardo
Русскийбардо́

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free