HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trúng kế | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ ke˧˦]

Định nghĩa

to fall into a trap

Từ tương đương

Ví dụ

“– Ném binh khí cung tên xuống, sẽ tha cho các ngươi khỏi chết. / Dương Thiết Tâm nói: / – Đại ca, đừng trúng kế của chúng.”

"Throw down your weapons and we'll spare you." / Yáng Tiěxīn said, "Brother, don't fall into their trap."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trúng kế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free