Meaning of trung hòa tử | Babel Free
/ʨuŋ˧˧ hwa̤ː˨˩ tɨ̰˧˩˧/Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của trung hòa tử.. alt-of
- Hạt cơ bản không mang điện, ở trong hạt nhân của nguyên tử.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.