HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khắc chế | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xak̚˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

Áp dụng các biện pháp hoặc dùng sức mạnh để kìm hãm, làm mất tác dụng hoặc ngăn chặn sự phát triển của đối phương hay đối tượng.

Từ tương đương

العربية حيد
Català neutralitzar
Čeština zneutralizovat
Esperanto neŭtraligi
Gaeilge neodraigh
עברית סתר
Magyar semlegesít
Հայերեն չեզոքացնել
Bahasa Indonesia melumpuhkan
Latviešu neitralizēt
Português neutralizar neutralize
Română neutraliza
සිංහල මරනවා
Shqip asnjanësoj
ไทย พิชิต
Українська нейтралізувати
Tiếng Việt trung hoà trung hoà vô hiệu hoá
中文 克制 克制
ZH-TW 克制 克制

Ví dụ

“Mục tiêu của Windows AntiSpyware 1.0.615 là khắc chế rootkit, loại phần mềm nguy hiểm có khả năng kiểm soát hệ thống từ xa, hiện cửa sổ pop-up đính kèm spyware, Trojan và nhiều kiểu tấn công khác.”
“Ở chiều ngược lại, Thái Lan rất biết cách khắc chế lối chơi của người khác.”
“Cùng với đó là hệ thống võ học, nội công - ngoại công - khắc chế môn phái giúp người chơi được hóa thân làm diễn viên chính để quyết định số phận trong giang hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free