Nghĩa của trong vắt | Babel Free
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ vat̚˧˦]Định nghĩa
Nói nước rất trong.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free