HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trong vắt

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ vat̚˧˦]

Định nghĩa

Nói nước rất trong.

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“Nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong vắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free