HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trù trừ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕu˨˩ t͡ɕɨ˨˩]

Định nghĩa

Còn e ngại, do dự, chưa quyết định được ngay.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trù trừ mãi rồi mới quyết định .”
“Cứ trù trừ mãi thì hỏng việc mất .”
“Đừng trù trừ nữa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trù trừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free