chần chừ
Định nghĩa
Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.
Từ tương đương
Españolprocrastinar
18 more languages
العربيةلوث
Suomiditheröidähimmaillakoostaakotviakuhnaillakuhnustellarasteroidasirotellaslarvataviivytellävirkaillavitkastellavitkutellavitkuttaa
Galegoenxangar
हिन्दीटालमटोल करना
한국어미루다
Polskipoobijać
Portuguêsprocrastinar
ไทยชักช้า
Ví dụ
“Một phút chần chừ.”
“Thái độ chần chừ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free