Nghĩa của chần chừ | Babel Free
[t͡ɕən˨˩ t͡ɕɨ˨˩]Định nghĩa
Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.
Từ tương đương
العربية
لوث
Español
procrastinar
Suomi
ditheröidä
himmailla
koostaa
kotvia
kuhnailla
kuhnustella
rasteroida
sirotella
slarvata
viivytellä
virkailla
vitkastella
vitkutella
vitkuttaa
Galego
enxangar
हिन्दी
टालमटोल करना
한국어
미루다
Polski
poobijać
Português
procrastinar
ไทย
ชักช้า
Ví dụ
“Một phút chần chừ.”
“Thái độ chần chừ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free