HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiêu | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[tiəw˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một loại nhạc cụ hình ống, thường làm bằng tre hoặc trúc, người ta thổi hơi theo chiều dọc tiêu để tạo ra âm thanh (khác với sáo, người ta thổi ngang).
  2. Hộp bằng sành để dựng cốt người chết khi cải táng.
  3. Người đốn củi trên rừng.
  4. Đêm (dùng trong một số từ Hán Việt)
  5. Người còn ít tuổi đi tu Phật giáo, tức sa di
  6. X. Tườu.
  7. Miệng méo.
  8. Khoảng trời không.
  9. Cây gai chưa ngâm nước - Cây chuối.
  10. Khoáng vật trắng, dùng chế thuốc súng (nitrade kali)
  11. Ngọn cây, cái nêu
  12. Cây gần họ với ngải
  13. Hồ tiêu, hạt tiêu.
  14. Bó đuốc.

Từ tương đương

English pepper spend Urinate

Ví dụ

“Thánh thót tàu tiêu mấy hạt mưa (Hồ Xuân Hương).”
“Chú tiểu.”
“Ông tiều, chú tiều:.”
“Lom khom dưới núi tiều vài chú (Bà huyện Thanh Quan)”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiêu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course