Nghĩa của tiêu âm | Babel Free
tiəw˧˧ əm˧˧Định nghĩa
Làm giảm hoặc làm mất tiếng ồn.
Ví dụ
“Vật liệu tiêu âm trong nhà xưởng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free