HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiêng liêng

Tính từ CEFR B2
[tʰiəŋ˧˧ liəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thiêng nói chung.
  2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“giây phút thiêng liêng”

sacred moment(s)

“Ngôi đền rất thiêng liêng.”
“Tình cảm thiêng liêng.”
“Lời thề thiêng liêng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiêng liêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free