Nghĩa của thiêng liêng | Babel Free
[tʰiəŋ˧˧ liəŋ˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“giây phút thiêng liêng”
sacred moment(s)
“Ngôi đền rất thiêng liêng.”
“Tình cảm thiêng liêng.”
“Lời thề thiêng liêng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free