Nghĩa của thiêng | Babel Free
[tʰiəŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Đền thiêng.”
“Ma thiêng.”
“Lời nói thiêng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free