HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiếp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tʰiəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tấm thiếp nhỏ, có ghi tên và chức vụ mình.
  2. Giấy mời của tư nhân trong một dịp đặc biệt.
  3. Tập giấy có chữ Hán của người chữ tốt để lại.
  4. Vợ lẽ.

Từ tương đương

English Concubine

Ví dụ

“thiệp cưới”

an invitation letter to a wedding

“Thiệp mời.”
“Đưa thiếp mời ăn cưới.”
“Năm thê bảy thiếp.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free