thiếp
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishConcubine
Ví dụ
“thiệp cưới”
an invitation letter to a wedding
“Thiệp mời.”
“Đưa thiếp mời ăn cưới.”
“Năm thê bảy thiếp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free