HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiệt

Tính từ CEFR A2 Frequent
[tʰiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

real; true; factual

Central, Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

Españolactual
Françaisfactuel
15 more languages

Ví dụ

“Bữa nay gió ghê thiệt.”

It's real windy today, isn't it?

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free