Nghĩa của thiết kế | Babel Free
tʰiət˧˥ ke˧˥Định nghĩa
- Bản thiết kế.
- H. Bá Thước,
Ví dụ
“Xây dựng theo thiết kế mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free